charles river
Định nghĩa
Danh từ riêng: Sông Charles – một con sông ở phía đông bang Massachusetts (Hoa Kỳ), đổ vào Cảng Boston và là ranh giới tự nhiên ngăn cách thành phố Cambridge với thành phố Boston.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Charles là một địa điểm nổi tiếng để chèo thuyền và đi thuyền buồm.)
- (Nhiều trường đại học, bao gồm MIT và Harvard, nằm dọc theo sông Charles.)
- (Sông Charles ngăn cách Cambridge với Boston.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to row on the Charles River": chèo thuyền trên sông Charles (một hoạt động thể thao phổ biến).
- The crew team practices every morning on the Charles River. (Đội chèo thuyền tập luyện mỗi sáng trên sông Charles.)
"the Charles River Esplanade": đường dạo bộ dọc theo sông Charles.
- We had a picnic on the Charles River Esplanade. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên đường dạo bộ sông Charles.)
Biến thể và từ gần giống
Charles River Basin: lưu vực sông Charles (khu vực rộng lớn của sông gần trung tâm Boston).
- The Charles River Basin is a major recreational area. (Lưu vực sông Charles là một khu vực giải trí lớn.)
Charles River Dam: đập sông Charles (công trình kiểm soát mực nước).
- The Charles River Dam helps prevent flooding. (Đập sông Charles giúp ngăn lũ lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Charles (tên đầy đủ bằng tiếng Việt): cũng được dùng như nhau.
- Con sông nổi tiếng ở Massachusetts: cách mô tả thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flow into the Charles River: đổ vào sông Charles.
- Several small streams flow into the Charles River. (Một vài con suối nhỏ đổ vào sông Charles.)
Cross the Charles River: băng qua sông Charles.
- We crossed the Charles River by bridge. (Chúng tôi băng qua sông Charles bằng cầu.)
Thành ngữ liên quan
- "The Charles": tên gọi thân mật của sông Charles trong văn hóa địa phương.
- Let's go for a walk along the Charles. (Hãy đi dạo dọc theo sông Charles nhé.)